Thống kê chi tiết xổ số Hải Phòng

Thống kê tần suất trong 5 Kỳ quay Xổ số Hải Phòng

Bộ số Lần về Tỉ lệ
90 5 Lần 5.56%
10 4 Lần 4.44%
11 4 Lần 4.44%
45 4 Lần 4.44%
60 4 Lần 4.44%
70 4 Lần 4.44%
04 3 Lần 3.33%
09 3 Lần 3.33%
12 3 Lần 3.33%
33 3 Lần 3.33%
41 3 Lần 3.33%
44 3 Lần 3.33%
80 3 Lần 3.33%
82 3 Lần 3.33%
01 2 Lần 2.22%
02 2 Lần 2.22%
03 2 Lần 2.22%
19 2 Lần 2.22%
22 2 Lần 2.22%
28 2 Lần 2.22%
32 2 Lần 2.22%
40 2 Lần 2.22%
43 2 Lần 2.22%
49 2 Lần 2.22%
50 2 Lần 2.22%
54 2 Lần 2.22%
59 2 Lần 2.22%
61 2 Lần 2.22%
62 2 Lần 2.22%
67 2 Lần 2.22%
71 2 Lần 2.22%
77 2 Lần 2.22%
79 2 Lần 2.22%
85 2 Lần 2.22%
86 2 Lần 2.22%
92 2 Lần 2.22%
96 2 Lần 2.22%
06 1 Lần 1.11%
08 1 Lần 1.11%
14 1 Lần 1.11%
15 1 Lần 1.11%
16 1 Lần 1.11%
17 1 Lần 1.11%
21 1 Lần 1.11%
23 1 Lần 1.11%
24 1 Lần 1.11%
25 1 Lần 1.11%
26 1 Lần 1.11%
27 1 Lần 1.11%
30 1 Lần 1.11%
31 1 Lần 1.11%
35 1 Lần 1.11%
37 1 Lần 1.11%
38 1 Lần 1.11%
39 1 Lần 1.11%
42 1 Lần 1.11%
46 1 Lần 1.11%
47 1 Lần 1.11%
51 1 Lần 1.11%
53 1 Lần 1.11%
57 1 Lần 1.11%
63 1 Lần 1.11%
64 1 Lần 1.11%
65 1 Lần 1.11%
66 1 Lần 1.11%
68 1 Lần 1.11%
72 1 Lần 1.11%
78 1 Lần 1.11%
81 1 Lần 1.11%
84 1 Lần 1.11%
87 1 Lần 1.11%
88 1 Lần 1.11%
93 1 Lần 1.11%
94 1 Lần 1.11%
95 1 Lần 1.11%
98 1 Lần 1.11%
99 1 Lần 1.11%

Thống kê xổ số Hải Phòng đến 14/06/2024

Thống kê trong 5 lần quay gần nhất

Bộ số Lần về Tỉ lệ
90 5 Lần Tăng 1
10 4 Lần Không tăng
11 4 Lần Không tăng
45 4 Lần Tăng 2
60 4 Lần Tăng 1
70 4 Lần Giảm 2
04 3 Lần Tăng 1
09 3 Lần Tăng 1
12 3 Lần Tăng 1
33 3 Lần Tăng 1
41 3 Lần Tăng 2
44 3 Lần Tăng 1
80 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Tăng 1

Thống kê trong 10 lần quay gần nhất

Bộ số Lần về Tỉ lệ
70 8 Giảm 2
10 7 Giảm 2
57 7 Không tăng
77 7 Tăng 1
19 6 Giảm 2
45 6 Tăng 2
59 6 Tăng 1
71 6 Không tăng
82 6 Tăng 1
85 6 Không tăng
92 6 Giảm 1
11 5 Giảm 1
60 5 Tăng 1
90 5 Tăng 1
12 4 Tăng 1
16 4 Tăng 1
22 4 Tăng 1
27 4 Không tăng
33 4 Không tăng
43 4 Tăng 1
49 4 Giảm 1
67 4 Không tăng
78 4 Không tăng
80 4 Không tăng
83 4 Không tăng

Thống kê trong 30 lần quay gần nhất

Bộ số Lần về Tỉ lệ
11 14 Không tăng
86 14 Không tăng
10 13 Giảm 1
59 13 Tăng 1
71 13 Không tăng
82 13 Tăng 1
35 12 Giảm 1
47 12 Không tăng
79 12 Tăng 1
06 11 Tăng 1
33 11 Tăng 1
41 11 Tăng 1
45 11 Tăng 2
60 11 Tăng 1
63 11 Tăng 1
69 11 Không tăng
70 11 Giảm 1
84 11 Không tăng
93 11 Không tăng
94 11 Không tăng
00 10 Không tăng
16 10 Tăng 1
18 10 Không tăng
20 10 Không tăng
27 10 Không tăng
32 10 Không tăng
43 10 Không tăng
67 10 Không tăng
85 10 Không tăng
90 10 Tăng 1
92 10 Giảm 1
96 10 Tăng 1
04 9 Tăng 1
21 9 Giảm 1
23 9 Không tăng
25 9 Không tăng
52 9 Không tăng
57 9 Giảm 1
61 9 Không tăng
62 9 Giảm 1
77 9 Tăng 1
99 9 Không tăng
09 8 Tăng 1
19 8 Không tăng
26 8 Không tăng
31 8 Không tăng
40 8 Giảm 1
44 8 Không tăng
49 8 Không tăng
50 8 Tăng 1
56 8 Không tăng
64 8 Giảm 1
74 8 Giảm 2
81 8 Giảm 1
87 8 Không tăng
91 8 Không tăng

Các cặp số ra liên tiếp

  • 50: 2 Kỳ
  • 44: 3 Kỳ
  • 01: 2 Kỳ
  • 33: 3 Kỳ
  • 43: 2 Kỳ
  • 96: 2 Kỳ
  • 59: 2 Kỳ
  • 12: 2 Kỳ
  • 90: 3 Kỳ

Thống kê đầu đuôi Hải Phòng trong 30 Kỳ quay

Hàng chục Số Hàng Đơn vị
18 Lần Tăng 2
0
Giảm 1 41 Lần
37 Lần Giảm 6
1
Tăng 1 29 Lần
23 Lần Không tăng
2
Tăng 1 33 Lần
22 Lần Giảm 1
3
Tăng 1 24 Lần
28 Lần Tăng 5
4
Tăng 1 21 Lần
26 Lần Tăng 3
5
Giảm 2 24 Lần
24 Lần Giảm 1
6
Tăng 1 20 Lần
34 Lần Giảm 1
7
Không tăng 29 Lần
30 Lần Tăng 1
8
Tăng 1 20 Lần
28 Lần Giảm 2
9
Giảm 3 29 Lần